Cách viết chữ 绚 (xuàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: adorned, swift, gorgeous · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绚 |
|---|---|
| Pinyin | xuàn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+7EDA |
Nghĩa tiếng Anh
- adorned
- swift
- gorgeous
- brilliant
- variegated
Nghĩa: adorned, swift, gorgeous · 9 nét
| Chữ Hán | 绚 |
|---|---|
| Pinyin | xuàn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+7EDA |