Cách viết chữ 俨 (yǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: majestic, dignified · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 俨
Thứ tự nét từng bước của chữ 俨

Luyện viết chữ 俨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán俨
Pinyinyǎn
Số nét9
UnicodeU+4FE8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 俨 →