Cách viết chữ 菸 (yān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 煙|烟[yan1], cigarette, tobacco · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 菸 |
|---|---|
| Pinyin | yān (cũng đọc: yū) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83F8 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 煙|烟[yan1]
- cigarette
- tobacco
- smoke
- to wither
- dried leaves