Cách viết chữ 谚 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: proverb · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 谚
Thứ tự nét từng bước của chữ 谚

Luyện viết chữ 谚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谚
Pinyinyàn
Số nét11
UnicodeU+8C1A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谚

TừPinyinNghĩa
谚语yàn yǔproverb

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谚 →