Cách viết chữ 曳 (yè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to drag, to pull, Taiwan pr. [yi4] · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 曳
Thứ tự nét từng bước của chữ 曳

Luyện viết chữ 曳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán曳
Pinyinyè
Số nét6
UnicodeU+66F3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 曳 →