Cách viết chữ 谒 (yè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to visit (a superior) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谒 |
|---|---|
| Pinyin | yè |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C12 |
Nghĩa tiếng Anh
- to visit (a superior)
Nghĩa: to visit (a superior) · 11 nét
| Chữ Hán | 谒 |
|---|---|
| Pinyin | yè |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C12 |