Cách viết chữ 谕 (yù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: order (from above) · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 谕
Thứ tự nét từng bước của chữ 谕

Luyện viết chữ 谕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谕
Pinyinyù
Số nét11
UnicodeU+8C15

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谕 →