Cách viết chữ 咿 (yī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 咿[yi1], (onom.) to squeak · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 咿
Thứ tự nét từng bước của chữ 咿

Luyện viết chữ 咿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán咿
Pinyinyī
Số nét9
UnicodeU+54BF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 咿 →