Cách viết chữ 莺 (yīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: oriole or various birds of the Sylvidae family including warblers, variant of 鶯|莺[ying1] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 莺
Thứ tự nét từng bước của chữ 莺

Luyện viết chữ 莺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán莺
Pinyinyīng
Số nét10
UnicodeU+83BA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 莺 →