Cách viết chữ 俞 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yu, variant of 腧[shu4], yes (used by Emperor or ruler) · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 俞
Thứ tự nét từng bước của chữ 俞

Luyện viết chữ 俞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán俞
Pinyinyú (cũng đọc: shù)
Số nét9
UnicodeU+4FDE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 俞 →