Cách viết chữ 舁 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to lift, to raise · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 舁 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8201 |
Nghĩa tiếng Anh
- to lift
- to raise
Nghĩa: to lift, to raise · 9 nét
| Chữ Hán | 舁 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8201 |