Cách viết chữ 芸 (yún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Japanese variant of 藝|艺[yi4], common rue (Ruta graveolens), (used in old compounds relating to books because in former times rue was used to protect books from insect damage) · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 芸
Thứ tự nét từng bước của chữ 芸

Luyện viết chữ 芸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán芸
Pinyinyún (cũng đọc: yì)
Số nét7
UnicodeU+82B8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 芸 →