Cách viết chữ 茚 (yìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: indene (chemistry) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 茚 |
|---|---|
| Pinyin | yìn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+831A |
Nghĩa tiếng Anh
- indene (chemistry)
Nghĩa: indene (chemistry) · 8 nét
| Chữ Hán | 茚 |
|---|---|
| Pinyin | yìn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+831A |