Cách viết chữ 莠 (yǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Setaria viridis, vicious · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 莠 |
|---|---|
| Pinyin | yǒu |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+83A0 |
Nghĩa tiếng Anh
- Setaria viridis
- vicious
Nghĩa: Setaria viridis, vicious · 10 nét
| Chữ Hán | 莠 |
|---|---|
| Pinyin | yǒu |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+83A0 |