Cách viết chữ 莸 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Caryopteris divaricata · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 莸 |
|---|---|
| Pinyin | yóu |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+83B8 |
Nghĩa tiếng Anh
- Caryopteris divaricata
Nghĩa: Caryopteris divaricata · 10 nét
| Chữ Hán | 莸 |
|---|---|
| Pinyin | yóu |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+83B8 |