Cách viết chữ 荥 (yíng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: place name · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荥 |
|---|---|
| Pinyin | yíng (cũng đọc: xíng) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8365 |
Nghĩa tiếng Anh
- place name
Nghĩa: place name · 9 nét
| Chữ Hán | 荥 |
|---|---|
| Pinyin | yíng (cũng đọc: xíng) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8365 |