Cách viết chữ 莜 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 莜麥|莜麦[you2 mai4] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 莜 |
|---|---|
| Pinyin | yóu |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+839C |
Nghĩa tiếng Anh
- see 莜麥|莜麦[you2 mai4]
Nghĩa: see 莜麥|莜麦[you2 mai4] · 10 nét
| Chữ Hán | 莜 |
|---|---|
| Pinyin | yóu |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+839C |