Cách viết chữ 荑 (yí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (grass), to weed · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荑 |
|---|---|
| Pinyin | yí (cũng đọc: tí) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8351 |
Nghĩa tiếng Anh
- (grass)
- to weed
Nghĩa: (grass), to weed · 9 nét
| Chữ Hán | 荑 |
|---|---|
| Pinyin | yí (cũng đọc: tí) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8351 |