Cách viết chữ 茵 (yīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mattress · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 茵 |
|---|---|
| Pinyin | yīn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8335 |
Nghĩa tiếng Anh
- mattress
Từ chứa chữ 茵
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 绿茵 | lǜ yīn | grassy area |
Nghĩa: mattress · 9 nét
| Chữ Hán | 茵 |
|---|---|
| Pinyin | yīn |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8335 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 绿茵 | lǜ yīn | grassy area |