Cách viết chữ 苡 (yǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: common plantain (Plantago major) · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 苡
Thứ tự nét từng bước của chữ 苡

Luyện viết chữ 苡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán苡
Pinyinyǐ
Số nét7
UnicodeU+82E1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 苡 →