Cách viết chữ 芋 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: taro, Colocasia antiquorum, Colocasia esculenta · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 芋 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+828B |
Nghĩa tiếng Anh
- taro
- Colocasia antiquorum
- Colocasia esculenta
Nghĩa: taro, Colocasia antiquorum, Colocasia esculenta · 6 nét
| Chữ Hán | 芋 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+828B |