Cách viết chữ 鸢 (yuān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: kite (small hawk) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鸢 |
|---|---|
| Pinyin | yuān |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+9E22 |
Nghĩa tiếng Anh
- kite (small hawk)
Nghĩa: kite (small hawk) · 8 nét
| Chữ Hán | 鸢 |
|---|---|
| Pinyin | yuān |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+9E22 |