Cách viết chữ 憎 (zēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to detest · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 憎 |
|---|---|
| Pinyin | zēng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+618E |
Nghĩa tiếng Anh
- to detest
Từ chứa chữ 憎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 憎恨 | zēng hèn | to detest; hatred |
| 憎恶 | zēng wù | to hate evil; see also 憎惡|憎恶[zeng1 wu4] |
| 爱憎 | ài zēng | love and hate |