Cách viết chữ 赵 (zhào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zhao, one of the seven states during the Warring States Period (476-220 BC), the Former Zhao 前趙[Qian2 Zhao4] (304-329) and Later Zhao 後趙[Hou4 Zhao4] (319-350), states of the Sixteen Kingdoms · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 赵
Thứ tự nét từng bước của chữ 赵

Luyện viết chữ 赵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赵
Pinyinzhào
Số nét9
UnicodeU+8D75

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赵 →