Cách viết chữ 趑 (zī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to falter, unable to move · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 趑 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8D91 |
Nghĩa tiếng Anh
- to falter
- unable to move
Nghĩa: to falter, unable to move · 13 nét
| Chữ Hán | 趑 |
|---|---|
| Pinyin | zī |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8D91 |