AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 趾 (zhǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: toe · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 趾
Luyện viết chữ 趾 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
趾
Pinyin
zhǐ
Số nét
11
Unicode
U+8DBE
Nghĩa tiếng Anh
toe
Chữ Hán khác
跖
zhí
踪
zōng
踬
zhì
踯
zhí
踵
zhǒng
蹤
zōng
蹧
zāo
躁
zào
躅
zhú
躑
zhí
躓
zhì
躜
zuān
Tự viết chữ 趾 →