Cách viết chữ 辄 (zhé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: then, at once, always · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辄 |
|---|---|
| Pinyin | zhé |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8F84 |
Nghĩa tiếng Anh
- then
- at once
- always
- (archaic) luggage rack on a chariot
- variant of 輒|辄[zhe2]
Nghĩa: then, at once, always · 11 nét
| Chữ Hán | 辄 |
|---|---|
| Pinyin | zhé |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8F84 |