Cách viết chữ 砧 (zhēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: anvil, variant of 砧[zhen1] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 砧 |
|---|---|
| Pinyin | zhēn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7827 |
Nghĩa tiếng Anh
- anvil
- variant of 砧[zhen1]
Nghĩa: anvil, variant of 砧[zhen1] · 10 nét
| Chữ Hán | 砧 |
|---|---|
| Pinyin | zhēn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7827 |