AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 禎 (zhēn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 禎
Luyện viết chữ 禎 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
禎
Pinyin
zhēn
Số nét
13
Unicode
U+798E
Chữ Hán khác
禚
zhuó
禛
zhēn
种
zhǒng
租
zū
秩
zhì
秭
zǐ
稙
zhī
稚
zhì
種
zhǒng
稹
zhěn
窀
zhūn
窄
zhǎi
Tự viết chữ 禎 →