Cách viết chữ 禛 (zhēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to receive blessings in a sincere spirit · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 禛 |
|---|---|
| Pinyin | zhēn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+799B |
Nghĩa tiếng Anh
- to receive blessings in a sincere spirit
Nghĩa: to receive blessings in a sincere spirit · 14 nét
| Chữ Hán | 禛 |
|---|---|
| Pinyin | zhēn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+799B |