Cách viết chữ 祉 (zhǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: felicity · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 祉
Thứ tự nét từng bước của chữ 祉

Luyện viết chữ 祉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祉
Pinyinzhǐ
Số nét8
UnicodeU+7949

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祉 →