Cách viết chữ 祗 (zhī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: respectful (ly) · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 祗
Thứ tự nét từng bước của chữ 祗

Luyện viết chữ 祗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祗
Pinyinzhī
Số nét9
UnicodeU+7957

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祗 →