Cách viết chữ 祯 (zhēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: auspicious, lucky · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 祯
Thứ tự nét từng bước của chữ 祯

Luyện viết chữ 祯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祯
Pinyinzhēn
Số nét10
UnicodeU+796F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祯 →