Cách viết chữ 赈 (zhèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to provide relief, to aid · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 赈
Thứ tự nét từng bước của chữ 赈

Luyện viết chữ 赈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赈
Pinyinzhèn
Số nét11
UnicodeU+8D48

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赈 →