Cách viết chữ 栉 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: comb, to comb, to weed out · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 栉
Thứ tự nét từng bước của chữ 栉

Luyện viết chữ 栉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán栉
Pinyinzhì
Số nét9
UnicodeU+6809

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 栉 →