Cách viết chữ 炙 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to broil, to roast · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 炙 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7099 |
Nghĩa tiếng Anh
- to broil
- to roast
Nghĩa: to broil, to roast · 8 nét
| Chữ Hán | 炙 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7099 |