Cách viết chữ 郅 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Zhi, extremely, very · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 郅 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+90C5 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Zhi
- extremely
- very
Nghĩa: surname Zhi, extremely, very · 8 nét
| Chữ Hán | 郅 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+90C5 |