Cách viết chữ 麈 (zhǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: leader of herd, stag · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 麈 |
|---|---|
| Pinyin | zhǔ |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9E88 |
Nghĩa tiếng Anh
- leader of herd
- stag
Nghĩa: leader of herd, stag · 16 nét
| Chữ Hán | 麈 |
|---|---|
| Pinyin | zhǔ |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9E88 |