Cách viết chữ 丵 (zhuó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: thick grass, "bush" component in Chinese characters · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丵 |
|---|---|
| Pinyin | zhuó |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+4E35 |
Nghĩa tiếng Anh
- thick grass
- "bush" component in Chinese characters
Nghĩa: thick grass, "bush" component in Chinese characters · 10 nét
| Chữ Hán | 丵 |
|---|---|
| Pinyin | zhuó |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+4E35 |