Cách viết chữ 仄 (zè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to tilt, narrow, uneasy · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 仄 |
|---|---|
| Pinyin | zè |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+4EC4 |
Nghĩa tiếng Anh
- to tilt
- narrow
- uneasy
- oblique tones (in Chinese poetry)
Nghĩa: to tilt, narrow, uneasy · 4 nét
| Chữ Hán | 仄 |
|---|---|
| Pinyin | zè |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+4EC4 |