Cách viết chữ 佐 (zuǒ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to assist, assistant, aide · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 佐
Thứ tự nét từng bước của chữ 佐

Luyện viết chữ 佐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán佐
Pinyinzuǒ
Số nét7
UnicodeU+4F50

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 佐 →