Cách viết chữ 倬 (zhuō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: noticeable, large, clear · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 倬 |
|---|---|
| Pinyin | zhuō |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+502C |
Nghĩa tiếng Anh
- noticeable
- large
- clear
- distinct
- Taiwan pr. [zhuo2]
Nghĩa: noticeable, large, clear · 10 nét
| Chữ Hán | 倬 |
|---|---|
| Pinyin | zhuō |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+502C |