Cách viết chữ 伫 (zhù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stand for a long time, to wait, to look forward to · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 伫
Thứ tự nét từng bước của chữ 伫

Luyện viết chữ 伫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伫
Pinyinzhù
Số nét6
UnicodeU+4F2B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伫 →