Cách viết chữ 乍 (zhà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: at first, suddenly, abruptly · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 乍 |
|---|---|
| Pinyin | zhà |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+4E4D |
Nghĩa tiếng Anh
- at first
- suddenly
- abruptly
- to spread
- (of hair) to stand on end
- bristling
Nghĩa: at first, suddenly, abruptly · 5 nét
| Chữ Hán | 乍 |
|---|---|
| Pinyin | zhà |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+4E4D |