Cách viết chữ 齱 (zōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: uneven teeth, buck-toothed · 23 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 齱 |
|---|---|
| Pinyin | zōu |
| Số nét | 23 |
| Unicode | U+9F71 |
Nghĩa tiếng Anh
- uneven teeth
- buck-toothed
Nghĩa: uneven teeth, buck-toothed · 23 nét
| Chữ Hán | 齱 |
|---|---|
| Pinyin | zōu |
| Số nét | 23 |
| Unicode | U+9F71 |