Cách viết chữ 龇 (zī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: projecting teeth, to bare one's teeth · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 龇
Thứ tự nét từng bước của chữ 龇

Luyện viết chữ 龇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán龇
Pinyinzī
Số nét14
UnicodeU+9F87

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 龇 →