Cách viết chữ 牸 (zì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: female of domestic animals · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 牸 |
|---|---|
| Pinyin | zì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7278 |
Nghĩa tiếng Anh
- female of domestic animals
Nghĩa: female of domestic animals · 10 nét
| Chữ Hán | 牸 |
|---|---|
| Pinyin | zì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7278 |