Cách viết chữ 贲 (bēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ben, energetic, bright · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 贲 |
|---|---|
| Pinyin | bēn (cũng đọc: bì) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8D32 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ben
- energetic
- bright
Nghĩa: surname Ben, energetic, bright · 9 nét
| Chữ Hán | 贲 |
|---|---|
| Pinyin | bēn (cũng đọc: bì) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8D32 |