Cách viết chữ 膘 (biāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fat of a stock animal, variant of 膘[biao1] · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 膘
Thứ tự nét từng bước của chữ 膘

Luyện viết chữ 膘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán膘
Pinyinbiāo
Số nét15
UnicodeU+8198

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 膘 →