Cách viết chữ 膑 (bìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 髕|髌[bin4] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 膑 |
|---|---|
| Pinyin | bìn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8191 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 髕|髌[bin4]
Nghĩa: variant of 髕|髌[bin4] · 14 nét
| Chữ Hán | 膑 |
|---|---|
| Pinyin | bìn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8191 |